Nhiều nhà đầu tư giai đoạn đầu mới gia nhập thị trường chứng khoán thường nhầm giữa cổ tức và cổ phiếu. Vậy, cổ tức là gì, ai có quyền được nhận cổ tức và làm sao để không bỏ lỡ nguồn thu nhập thụ động hấp dẫn từ cổ tức,… Tất cả sẽ được giải đáp từ A-Z trong bài viết sau, tìm hiểu ngay cổ tức là gì?

Cổ tức là gì?
Cổ tức là gì? Đây là một phần lợi nhuận mà công ty chia cho cổ đông từ lợi nhuận sau thuế, dựa trên số lượng cổ phần mà mỗi cổ đông nắm giữ. Việc nhận cổ tức mang lại nguồn thu nhập ổn định cho nhà đầu tư và là một trong những lý do thu hút nhà đầu tư vào cổ phiếu của các công ty phát triển ổn định.
Ví dụ về cổ tức là gì: Giả sử bạn sở hữu 1.000 cổ phiếu của Công ty Cổ phần chứng khoán DNSE. Đến kỳ chia cổ tức năm 2025, công ty thông báo chia cổ tức bằng tiền mặt với tỷ lệ 10%, tức là 1.000 đồng/cổ phiếu. Vậy, bạn sẽ được nhận: 1.000 cổ phiếu x 1.000 đồng = 1.000.000 đồng tiền mặt.
Số tiền này sẽ được chuyển vào tài khoản chứng khoán của bạn vào ngày thanh toán theo quy định.
Lưu ý: Một trong những điểm khác biệt giữa cổ phiếu và cổ tức là gì? Không phải công ty nào cũng chia cổ tức, và việc chia cổ tức phụ thuộc vào nhiều yếu tố như kết quả kinh doanh, chiến lược phát triển, dòng tiền hiện có, hoặc kế hoạch tái đầu tư của doanh nghiệp. Trong một số giai đoạn khó khăn, kể cả các công ty lớn cũng có thể tạm dừng việc chia cổ tức để tập trung nguồn lực cho hoạt động kinh doanh. Vì vậy, việc hiểu đúng và đủ về cổ tức là gì cũng góp phần quan trọng trong quyết định đầu tư cổ phiếu.
>>> 10 loại cổ phiếu nhà đầu tư không nên bỏ lỡ khi tham gia thị trường!
Lợi ích của cổ tức là gì với nhà đầu tư?
- Nguồn thu nhập thụ động: Cổ tức là nguồn thu nhập phát sinh từ khoản đầu tư cổ phiếu của nhà đầu tư, tức là chỉ cần nắm giữ cổ phiếu của một doanh nghiệp, nhà đầu tư sẽ có khả năng được nhận cổ tức
- Có thêm nguồn vốn tái đầu tư: Nhận cổ tức thường xuyên giúp nhà đầu tư có thêm nguồn vốn để tái đầu tư, tăng khả năng sinh lời.
- Đánh giá hiệu quả hoạt động công ty: Mức cổ tức công ty chi trả thể hiện sức khỏe tài chính và khả năng sinh lời của doanh nghiệp.
Ý nghĩa của cổ tức là gì trong chiến lược đầu tư dài hạn?
Vậy ý nghĩa của cổ tức là gì? Có thực sự quan trọng và cần thiết hay không?
Cổ tức là một yếu tố quan trọng trong chiến lược đầu tư dài hạn, đặc biệt là với những nhà đầu tư tìm kiếm thu nhập ổn định và bền vững. Đầu tư vào các công ty trả cổ tức đều đặn giúp giảm rủi ro trong danh mục đầu tư và tăng khả năng sinh lời dài hạn. Ngoài ra, cổ tức cũng là cách các công ty lớn khẳng định cam kết và sự tin cậy với cổ đông.
Quy trình chia cổ tức
Căn cứ tại Điều 138 Luật Doanh nghiệp 2020, đại hội đồng cổ đông có quyền quyết định:
- Loại cổ phần và tổng số cổ phần của từng loại khi chào bán;
- Mức cổ tức hàng năm của từng loại cổ phần.
Tại Điều 135 của Bộ luật này cũng quy định quy trình chi trả cổ tức cho cổ đông như sau:
- Bước 1: Hội đồng quản trị (HĐQT) kiến nghị mức cổ tức được chi trả, thời hạn và thủ tục thanh toán cổ tức
- Bước 2: Mở cuộc họp đại hội đồng cổ đông (ĐHĐCĐ) thường niên để xem xét hình thức chi trả cổ tức là gì cho phù hợp và quyết định mức cổ tức đối với cổ phần của từng loại
- Bước 3: HĐQT sẽ lên danh sách cổ đông được nhận cổ tức và mức cổ tức đối với từng loại cổ phần, thời hạn và hình thức thanh toán, chậm nhất là 30 ngày trước mỗi lần trả cổ tức
- Bước 4: Thông báo phương thức trả cổ tức là gì để đảm bảo cổ đông nhận theo đúng địa chỉ đã đăng ký tại sổ đăng ký cổ đông, muộn nhất 15 ngày trước khi trả cổ tức
- Bước 5: Thanh toán cổ tức. Cổ tức phải được chi trả đầy đủ trong vòng 6 tháng kể từ ngày kết thúc cuộc họp ĐHĐCĐ
Các hình thức chi trả cổ tức là gì?

- Chi trả cổ tức bằng tiền mặt: Hình thức phổ biến nhất. Doanh nghiệp thường chia lợi nhuận trực tiếp cho cổ đông bằng tiền mặt, thường tính theo mệnh giá cổ phiếu (mệnh giá thường là 10.000 đồng/cp).
Ví dụ: Bạn sở hữu 2.000 cổ phiếu Công ty cổ phần chứng khoán DNSE, công ty công bố chia cổ tức 10% tiền mặt, tức là 1.000 đồng/cổ phiếu. Bạn sẽ nhận được: 2.000 x 1.000 = 2.000.000 đồng vào tài khoản chứng khoán.
- Chi trả cổ tức bằng cổ phiếu: Doanh nghiệp chia cổ tức dưới dạng cổ phiếu mới phát hành thêm cho cổ đông hiện hữu. Cổ đông không nhận tiền mặt mà nhận thêm cổ phiếu.
Ví dụ: Bạn đang nắm giữ 1.000 cổ phiếu Công ty DNSE, công ty chia cổ tức 10% bằng cổ phiếu. Bạn sẽ nhận thêm: 1.000 x 10% = 100 cổ phiếu mới. Tổng số cổ phiếu bạn có sau chia là: 1.100 cổ phiếu.
- Chi trả cổ tức bằng cổ phiếu thưởng: Là cổ phiếu phát hành thêm từ nguồn vốn chủ sở hữu (thặng dư vốn cổ phần, quỹ đầu tư phát triển,…), nhằm tăng số lượng cổ phiếu lưu hành mà không làm thay đổi vốn góp của cổ đông. Đây cũng là một cách doanh nghiệp thưởng cho cổ đông, nhưng không lấy tiền từ lợi nhuận như chia cổ tức.
Ví dụ: Nạn đang sở hữu 1.000 cổ phiếu của Công ty DNSE. Công ty quyết định phát hành cổ phiếu thưởng với tỷ lệ 20% (tức là cứ 100 cổ phiếu thì được thêm 20 cổ phiếu thưởng). Vậy bạn sẽ được nhận thêm: 1.000 x 20% = 200 cổ phiếu thưởng. Sau khi hoàn tất, tổng số cổ phiếu bạn sở hữu là: 1.000 + 200 = 1.200 cổ phiếu.
Ưu và nhược điểm của cổ tức

Cổ tức chi trả bằng tiền mặt
Ưu điểm:
- Nguồn thu nhập ổn định: Cổ tức tiền mặt là một nguồn thu nhập thụ động, mang lại dòng tiền đều đặn cho nhà đầu tư.
- Đánh giá hiệu quả kinh doanh: Việc công ty chi trả cổ tức thường xuyên cho thấy tình hình kinh doanh ổn định, có lãi và khả năng sinh lời tốt.
- Tăng tính hấp dẫn của cổ phiếu: Những công ty có lịch sử chia cổ tức ổn định thường thu hút nhiều nhà đầu tư, giúp tăng tính thanh khoản của cổ phiếu.
- Đa dạng hóa danh mục: Nhà đầu tư có thể sử dụng cổ tức tiền mặt để đầu tư vào các kênh khác, đa dạng hóa danh mục đầu tư.
Nhược điểm:
- Áp lực lên dòng tiền: Việc chi trả cổ tức đòi hỏi công ty phải có dòng tiền ổn định. Nếu tình hình kinh doanh khó khăn, công ty có thể cắt giảm hoặc ngừng chi trả cổ tức.
- Thuế thu nhập: Thu nhập từ cổ tức thường chịu thuế thu nhập cá nhân, làm giảm lợi nhuận thực tế của nhà đầu tư.
- Cơ hội đầu tư bị bỏ lỡ: Nếu công ty tái đầu tư lợi nhuận vào các dự án có lợi nhuận cao hơn, nhà đầu tư có thể bỏ lỡ cơ hội tăng trưởng.
Chi trả cổ tức bằng cổ phiếu hoặc cổ phiếu thưởng
Ưu điểm:
- Tăng số lượng cổ phiếu: Nhà đầu tư sở hữu nhiều cổ phiếu hơn, có thể tăng quyền biểu quyết trong công ty.
- Không ảnh hưởng đến dòng tiền: Công ty không cần phải bỏ ra tiền mặt để chi trả cổ tức, giúp bảo toàn vốn.
- Khuyến khích đầu tư dài hạn: Cổ tức bằng cổ phiếu khuyến khích nhà đầu tư nắm giữ cổ phiếu lâu dài, góp phần ổn định giá cổ phiếu.
Nhược điểm:
- Pha loãng giá trị cổ phiếu: Khi số lượng cổ phiếu tăng lên, giá trị mỗi cổ phiếu có thể bị giảm.
- Không có dòng tiền ngay lập tức: Nhà đầu tư không nhận được tiền mặt ngay lập tức, mà chỉ tăng số lượng cổ phiếu sở hữu.
- Không phản ánh chính xác lợi nhuận: Cổ tức bằng cổ phiếu không trực tiếp thể hiện lợi nhuận thực tế mà nhà đầu tư nhận được.
Ý nghĩa của cổ tức và hiệu quả hoạt động của công ty
Ý nghĩa của cổ tức là gì mà được đánh giá đặc biệt quan trọng đối với các nhà đầu tư khi xem xét hiệu quả hoạt động của công ty. Một công ty có khả năng chi trả cổ tức đều đặn thể hiện sức khỏe tài chính tốt và khả năng sinh lời ổn định. Điều này giúp củng cố lòng tin của nhà đầu tư và là cơ sở để đánh giá triển vọng phát triển lâu dài của doanh nghiệp.

Tại sao khi chi trả cổ tức, giá cổ phiếu lại giảm?
Khi một công ty chi trả cổ tức, giá cổ phiếu thường giảm tương ứng với tỷ lệ cổ tức. Lý do là vì khi cổ tức được chi trả, giá trị công ty sẽ giảm đi một phần tương đương với khoản cổ tức đã trả cho cổ đông. Vì vậy, giá cổ phiếu điều chỉnh giảm để phản ánh phần giá trị mà cổ đông đã nhận qua cổ tức.
Ngoài ra, việc giảm giá cổ phiếu sau khi chia cổ tức còn có thể vì:
- Nhiều Nhà đầu tư chỉ mua cổ phiếu vì mục đích nhận cổ tức, sau khi được chia cổ tức họ có thể bán cổ phiếu đó để tái cơ cấu danh mục.
- Chiến lược của doanh nghiệp để thu hút nhiều Nhà đầu tư mua cổ phiếu với giá rẻ hơn,…
Công thức tính giá cổ phiếu điều chỉnh sau khi chia cổ tức
Để tính giá cổ phiếu điều chỉnh sau khi chia cổ tức, có thể áp dụng công thức:
Giá cổ phiếu điều chỉnh = Giá cổ phiếu trước chia cổ tức – Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
Ví dụ: Nếu giá cổ phiếu trước chia cổ tức là 50.000 đồng và cổ tức là 5.000 đồng, thì giá cổ phiếu điều chỉnh sẽ là: 50.000 – 5.000 = 45.000 đồng.
Điều này giúp xác định giá trị thực của cổ phiếu sau khi công ty chia cổ tức, giúp cổ đông đưa ra quyết định hợp lý khi mua hoặc bán cổ phiếu.
Nên mua cổ phiếu trước hay sau khi chia cổ tức?

Việc mua cổ phiếu trước hay sau khi chia cổ tức phụ thuộc vào mục tiêu của nhà đầu tư:
- Trước khi chia cổ tức: Nếu muốn nhận cổ tức, nhà đầu tư nên mua cổ phiếu trước ngày giao dịch không hưởng quyền.
- Sau khi chia cổ tức: Nếu không quá quan tâm đến cổ tức mà muốn mua với giá tốt hơn, nhà đầu tư có thể mua sau khi cổ phiếu đã điều chỉnh giá.
Hiểu về cổ tức là gì và cách hoạt động của nó là yếu tố quan trọng giúp các nhà đầu tư đưa ra quyết định chính xác trong thị trường chứng khoán. Với những kiến thức này, bạn sẽ có cái nhìn tổng quan hơn, từ đó xây dựng chiến lược đầu tư hiệu quả hơn trong thị trường Việt Nam.