Giá trần, giá sàn và giá tham chiếu ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định giao dịch và lợi nhuận của nhà đầu tư. Nếu không nắm rõ, bạn có thể rơi vào tình trạng thua lỗ nặng nề. Đừng để sự thiếu hiểu biết khiến tài khoản bốc hơi, hãy khám phá ngay bài viết để hiểu rõ hơn về ba khái niệm quan trọng này!
Giá trần, giá sàn và giá tham chiếu là gì?

Để hiểu rõ hơn về vai trò của từng loại giá, chúng ta cùng đi sâu vào định nghĩa của chúng:
Giá trần là gì?
Giá trần là mức giá cao nhất mà một cổ phiếu được phép giao dịch trong một phiên giao dịch. Trên bảng giá chứng khoán, màu hiển thị của nó là màu tím. Đây cũng là màu để phân biệt giữa giá trần với các mức giá khác
Mục đích của giá trần là ngăn chặn biến động giá quá mạnh trong phiên, hạn chế tâm lý hoảng loạn của nhà đầu tư.
Khi cổ phiếu đạt mức giá này, thông thường nhà đầu tư sẽ không thể mua thêm cổ phiếu đó trong phiên giao dịch hiện tại.
Giá sàn là gì?
Giá sàn là mức giá tối thiểu mà một cổ phiếu được phép giao dịch trong một phiên giao dịch. Nó có màu đại diện là màu xanh lơ.
Mục đích của việc hình thành nên mức giá này là bảo vệ nhà đầu tư khỏi tình trạng “bán tháo” và giảm thiểu tình trạng bán quá mức, qua đó ổn định tâm lý thị trường.
Khi giá cổ phiếu chạm sàn, thông thường nhà đầu tư sẽ không thể bán thêm cổ phiếu đó trong phiên giao dịch hiện tại. Trong một số trường hợp, việc chạm giá sàn có thể kích hoạt các cơ chế hỗ trợ giao dịch (nếu có).
Giá tham chiếu là gì?
Giá tham chiếu là mức giá khởi đầu cho phiên giao dịch của một cổ phiếu. Nhìn vào bảng điện, mức giá này của các mã chứng khoán sẽ được hiển thị bằng màu vàng.
Đây là điểm mốc quan trọng để tính toán giá trần và giá sàn, đồng thời là tiêu chí so sánh cho sự biến động giá của cổ phiếu trong phiên giao dịch.
Cách tính giá trần và giá sàn

Giá trần và giá sàn được tính dựa trên giá tham chiếu và biên độ dao động được quy định bởi sở giao dịch chứng khoán.
Biên độ dao động tương ứng với từng sàn giao dịch:
- Sàn HSX (HOSE): +-7%
- Sàn HNX: +-10%
- Sàn UPCOM: +-15%
Công thức tính như sau:
Giá trần = Giá tham chiếu x (1 + Biên độ dao động)
Giá sàn = Giá tham chiếu x (1 – Biên độ dao động)
Ví dụ:
Nếu giá tham chiếu của một cổ phiếu là 10,000 đồng và biên độ dao động là +/- 7%, thì:
- Giá trần = 10,000 x (1 + 7%) = 10,700 đồng
- Giá sàn = 10,000 x (1 – 7%) = 9,300 đồng
Lưu ý: Biên độ dao động có thể thay đổi theo quy định của sở giao dịch chứng khoán. Bạn nên cập nhật thông tin về biên độ dao động để tính toán giá trần và giá sàn chính xác.
So sánh giá trần, giá sàn, giá tham chiếu

Để dễ dàng so sánh ba loại giá này, chúng ta có thể tóm tắt bằng bảng sau:
Tiêu chí | Giá trần | Giá sàn | Giá tham chiếu |
Ý nghĩa | Mức giá tối đa trong phiên | Mức giá tối thiểu trong phiên | Mức giá khởi đầu phiên giao dịch |
Cách tính | Giá tham chiếu x (1 + Biên độ dao động) | Giá tham chiếu x (1 – Biên độ dao động) | Giá đóng cửa của phiên trước |
Tác động | Hạn chế tăng giá quá nhanh | Hạn chế giảm giá quá mạnh | Điểm mốc để tính giá trần và giá sàn |
Ví dụ: (Biên độ +/-7%, giá tham chiếu 10,000) | 10,700 | 9,300 | 10,000 |
Bảng so sánh trên giúp nhà đầu tư dễ dàng nắm bắt được sự khác biệt giữa ba loại giá, từ đó đưa ra quyết định đầu tư hiệu quả hơn.
Hiểu rõ về giá trần, giá sàn và giá tham chiếu là kiến thức cơ bản nhưng vô cùng quan trọng đối với bất kỳ nhà đầu tư nào trên thị trường chứng khoán. Nắm vững các khái niệm này sẽ giúp bạn đưa ra các quyết định đầu tư sáng suốt hơn, quản lý rủi ro hiệu quả và tối ưu hóa lợi nhuận.